Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống
Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70, công ty tnhh dt xnk nam phong steel ,Liên hệ 090 385 3689, liên hệ 090 685 3689 , thep tam, thép hộp, cừ thép - cáp thép, lấp đồng - đồng tấm - dây đồng - nhôm tấm, thép chế tạo, thép hình, thép inox, thép ống

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70

Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70

Giá: Liên hệ
Lượt đã xem: 1535
Ngày đăng: 28-10-2016
Chi tiết sản phẩm
Bình luận
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn ASTM A516 Gr. 55, 60, 70
 
 Steel plate 
Tiêu chuẩn  
Mác thép
Độ bền cơ lý
Standard
Grade
Mechanical Properties
 
 
Giới hạn chảy
Giới hạn đứt
Độ giãn dài
 
 
Yeild Point
Tensile Strength
Elongation
 
 
(Mpa)
(Mpa)
(%)
ASTM A516
Gr 55
205 min
380-515
23
Gr 60
220 min
415-550
21
Gr 60S
220 min
415-550
21
Gr 65
240 min
450-585
19
Gr 65S
240 min
450-585
19
Gr 70
260 min
485-620
17
Gr 70S
260 min
485-620
17
 
 
 Thành phần hóa học
Steel plate 
Tiêu chuẩn  
Standard
Mác thép
Grade
Độ dày
(mm)
Thành phần hóa học
Chemical Composition
C (max)
Si
Mn (max)
P (max)
S (max)
ASTM A516
Gr 55
t≤12.5
0.18
0.15-0.40
0.6-0.9
0.035
0.035
12.5
0.20
0.15-0.40
0.6-1.2
0.035
0.035
50
0.22
0.15-0.40
0.6-1.2
0.035
0.035
100
0.24
0.15-0.40
0.6-1.2
0.035
0.035
t>200
0.26
0.15-0.40
0.6-1.2
0.035
0.035
Gr 60
t≤12.5
0.21
0.15-0.40
0.6-0.9
0.035
0.035
12.5
0.23
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.25
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
Gr 60S
t≤12.5
0.21
0.15-0.40
0.6-0.9
0.035
0.035
12.5
0.23
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.25
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
Gr 65
t≤12.5
0.24
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
12.5
0.26
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.28
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.29
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.29
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
Gr 65S
t≤12.5
0.24
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
12.5
0.26
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.28
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.29
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.29
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
Gr 70
t≤12.5
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
12.5
0.28
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.30
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.31
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.31
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
Gr 70S
t≤12.5
0.27
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
12.5
0.28
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
50
0.30
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
100
0.31
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
t>200
0.31
0.15-0.40
0.85-1.2
0.035
0.035
 
 
 
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI L